xúc hướng động

xúc hướng động

Cây đậu leo quấn xúc hướng động quanh một cọc tre.

Định nghĩa

Danh từ (thực vật học): - Xúc hướng động hiện tượng cây hoặc bộ phận của cây phản ứng theo hướng tiếp xúc với vật thể hoặc kích thích học. Đây một dạng hướng động, trong đó sự tiếp xúc vật (như chạm, ma sát, hoặc áp lực) kích hoạt sự sinh trưởng hoặc chuyển động của cây theo hướng cụ thể, thường cuốn quanh hoặc bám vào vật thể.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Xúc hướng động chế giúp cây leo như dây tơ hồng bám vào giá đỡ. (Xúc hướng động quá trình sinh học cho phép thực vật leo trèo phản ứng với vật thể chạm vào.)
    • Sự vươn dài của tua cuốncây bầu một biểu hiện điển hình của xúc hướng động. (Tua cuốn phát triển về phía vật thể tiếp xúc nhờ xúc hướng động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xúc hướng động dương": phản ứng sinh trưởng hướng về phía kích thích tiếp xúc.
    • Tua cuốn của cây nho thể hiện xúc hướng động dương khi quấn quanh giàn. (Cây nho sinh trưởng về phía vật thể chạm vào để bám chắc.)
  • "xúc hướng động âm": phản ứng sinh trưởng tránh xa kích thích tiếp xúc (hiếm gặp, thườngrễ).
    • Một số rễ cây xúc hướng động âm, tránh xa chướng ngại vật trong đất. (Rễ cây phát triển theo hướng ngược lại với vật thể gây áp lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Hướng động (danh từ): sự sinh trưởng của cây theo hướng kích thích từ môi trường (ánh sáng, trọng lực, nước, v.v.).
    • Hướng động khái niệm rộng hơn, bao gồm cả xúc hướng động. (Hướng động nhiều loại, trong đó xúc hướng động một dạng đặc thù.)
  • Tiếp xúc hướng động (danh từ): tên gọi khác của xúc hướng động, nhấn mạnh yếu tố tiếp xúc học.
    • Tiếp xúc hướng động thường được quan sátcác loài cây leo. (Cây leo phản ứng với sự chạm vào để hỗ trợ sinh trưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Haptotropism (thuật ngữ tiếng Anh vay mượn, dùng trong khoa học): tương đương với xúc hướng động.
    • Haptotropism thuật ngữ quốc tế để chỉ xúc hướng động. (Trong sinh học thực vật, haptotropism được dịch xúc hướng động.)
  • Cảm ứng tiếp xúc: phản ứng của thực vật khi chạm vào, thường dùng trong ngữ cảnh phổ thông.
    • Cảm ứng tiếp xúccây mắc cỡ một dạng khác, không phải xúc hướng động. (Cây mắc cỡ cụp khi chạm, nhưng không phải sinh trưởng theo hướng.)
Thành ngữ liên quan
  • Xúc hướng độngthực vật leo: cụm từ mô tả hiện tượng cây leo quấn quanh giá đỡ.
    • Xúc hướng độngthực vật leo giúp chúng vươn lên cao để nhận ánh sáng. (Cây leo sử dụng xúc hướng động để bám vào cây khác hoặc giàn.)